Học tiếng Anh trẻ em qua các món ăn cổ truyền ngày Tết

Học tiếng Anh trẻ em qua các món ăn cổ truyền ngày Tết. Bạn đã biết cách gọi tên các món ăn ngày Tết bằng tiếng Anh chưa? Cùng British tìm hiểu ngay để giới thiệu cho các bạn nhỏ một cách chính xác nhé!

Học tiếng Anh trẻ em qua các món ăn cổ truyền ngày Tết
Học tiếng Anh trẻ em qua các món ăn cổ truyền ngày Tết

Học tiếng Anh trẻ em qua các món ăn cổ truyền ngày Tết

Sticky rice cake – Bánh chưng, bánh giầy

Bắt nguồn từ câu chuyện cổ tích chàng hoàng tử Lang Liêu dâng bánh lên cho vua cha. Cho đến nay, bánh chưng bánh giầy vẫn là một nét đặc trưng không thể pha lẫn trong văn hóa ẩm thực ngày Tết.

Bánh được làm từ gạo nếp (sticky rice), bánh chưng có hình vuông nên được gọi là square sticky rice cake. Còn bánh giầy có dạng hình tròn nên dịch sang tiếng Anh là round sticky rice cake. Tương tự như vậy, bánh tét ở miền Nam có hình trụ nên được viết là cynlindic sticky rice cake.

Meat stewed in coconut juice – Thịt kho nước dừa

Đây chắc chắn là một món ăn không thể thiếu mỗi độ xuân về. Thịt heo cùng trứng luộc được kho với nước dừa và nước mắm đậm vị. Cụm từ meat stewed in coconut juice cũng cực kỳ dễ nhớ. Bạn chỉ cần tách 2 ý “thịt kho” và “nước dừa” là sẽ thuộc ngay cụm từ dài ngoằng này trong tích tắc đấy nhé.

Spring roll – Chả giò/Nem cuốn

Thông thường, chả giò (hay nem cuốn trong cách gọi của miền Bắc) vẫn được dùng để chiêu đãi trong các buổi tiệc cưới, giỗ, sinh nhật, họp mặt bạn bè. Đặc biệt nếu được thưởng thức trong ngày Tết, ngoài các thành phần chủ yếu như thịt băm, khoai, trứng, tôm. Món ăn sẽ như được ướp thêm vị “xuân” để trở nên giòn hơn, thơm hơn, hòa quyện với nước sốt chua ngọt hơn.

Do vậy, để ghi nhớ từ vựng này hiệu quả, bạn hãy liên tưởng đến một món ăn với hương vị như “cuộn cả mùa xuân” (spring roll) vào đó nhé!

Pickled small leeks – Củ kiệu/Dưa kiệu

Một trong những điều đặc trưng của những ngày giáp Tết là hình ảnh các mẹ, các chị ngồi cắt kiệu để làm dưa ăn dần trong ngày đầu năm mới. Dưa kiệu có màu trắng, ăn gần giống như dưa hành nhưng vị thơm nồng hơn. Nó thường được dùng kèm với nem chua hoặc chả lụa.

Pickled trong trường hợp này có nghĩa là “ngâm/ngâm để làm dưa” (thể bị động). Tuy nhiên, một cách informal, bản thân từ pickled còn có nghĩa là “say rượu”. Thế nên, khi cần nhớ từ vựng củ kiệu trong tiếng Anh. Bạn hãy nghĩ về một loại dưa nhỏ với vị cay nồng đặc trưng có thể khiến người ta ngất ngây đến khó cưỡng như trong men say – pickled small leeks.

Jellied meat – Thịt đông

Thịt đông là một món ăn quen thuộc của người miền Bắc vào dịp Tết. Nó được làm chủ yếu từ thịt lợn, thịt chân giò, mộc nhĩ, hạt tiêu và sương đông (rau câu). Đây là món ăn nguội, lạnh, ăn với cơm nóng, khi ăn sẽ có cảm giác mát ở đầu lưỡi.

Điểm đặc biệt của món thịt đông chính là việc sử dụng sương đông làm chất kết dính. Từ đó tạo nên hình dạng yêu thích cho món ăn. Do đó, jellied vừa có nghĩa là “đông lại”, vừa mang nghĩa “có dạng thạch” phát xuất từ vẻ ngoài trong veo như mảng rau câu của nó. Hình dung theo cách này, từ vựng jellied meat chắc chắn sẽ không làm khó bạn nữa đâu nhỉ?

Ginger jam – Mứt gừng

Không cần phải giới thiệu quá nhiều khi đây đã là một món ăn rất đỗi quen thuộc. Đặc biệt, trong tiết trời se lạnh của ngày Tết mà được quây quần bên gia đình. Rồi cùng nhau thưởng thức ly trà thơm và những miếng mứt gừng ngòn cay thì thật ấm áp.

Từ vựng này cũng vô cùng dễ nhớ khi các thành tố cấu thành rất đơn giản và quen thuộc. Đó là một loại mứt (jam) được chế biến từ gừng (ginger).

Với bài viết trên đây, British – Trung tâm tiếng Anh trẻ em Hà Đông tin rằng bạn đã có vốn tù vựng “kha khá” để nói về dịp Tết đến, xuân về. Chúc toàn thể quý phụ huynh và các em nhỏ một năm mới với thật nhiều may mắn và thành công nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *