TỪ VỰNG VỀ CÁC BỆNH NÊN NHỚ!!!!

Cấu trúc cần nhớ:
S+ HAVE+ GOT+ TÊN BỆNH: Tôi bị bệnh gì đó
Ví dụ: I have got a headache ( Ad đang đau đầu quá, chắc là vì đầu tuần nhiều việc quá đây mà, còn bạn thì sao?)

——————————————————————————————————————————

 

 

🐙 Toothache /ˈtuːθeɪk/: Đau răng
🐙 Backache /ˈbakeɪk/: Đau lưng
🐙 Stomach ache: Đau dạ dày
🎉 The orange juice was giving him stomach ache
Anh ấy đau dạ dày vì uống nước cam
🐙 Earache /ˈɪəreɪk/ : Đau tai
🎉I’ve got earache
Tôi bị đau tai
🐙 Headache /ˈhɛdeɪk/: Đau đầu
🐙 Sore throat: Đau họng
🐙 Measles /ˈmiːz(ə)lz/: Bệnh sởi
🐙 Flu /fluː/ bệnh cúm
🎉She was in bed with flu
Cô ấy bị cúm nên phải nghỉ ngơi trên giường
🐙 Broken leg: gẫy chân
🐙 Fever /ˈfiːvə/ : cơn sốt
🐙 Cramp /kramp/: chuột rút
🐙 Runny nose : sổ mũi